Bộ Ngôn
7 nét
Nghĩa
lời nói
- Tên tiếng Nhật
- げん
- Hán Việt
- Ngôn
- Số nét
- 7 nét
- Vị trí trong chữ
- Bên trái (偏)
- Số thứ tự
- 149
Dạng biến thể
Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.
- 訁
訁 · ごんべん
Bên trái (偏)
Kanji có chứa bộ này
Gồm 80 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
85 kanji
- 議Nghị
- 言Ngôn
- 調Điều
- 話Thoại
- 設Thiết
- 記Kí
- 認Nhận
- 信Tín
- 論Luận
- 計Kế
- 談Đàm
- 語Ngữ
- 証Chứng
- 説Duyệt
- 護Hộ
- 警Cảnh
- 訪Phóng
- 試Thí
- 訴Tố
- 評Bình
- 課Khóa
- 識Thức
- 請Thỉnh
- 討Thảo
- 読Đậu
- 講Giảng
- 諸Chư
- 許Hứa
- 誌Chí
- 譲Nhượng
- 誘Dụ
- 診Chẩn
- 詰Cật
- 託Thác
- 誕Đản
- 謝Tạ
- 訳Dịch
- 訟Tụng
- 誉Dự
- 誠Thành
- 訓Huấn
- 誤Ngộ
- 詳Tường
- 詩Thi
- 罰Phạt
- 誇Khoa
- 諮Ti
- 謀Mưu
- 諭Dụ
- 諾Nặc
- 詐Trá
- 獄Ngục
- 誓Thệ
- 謡Dao
- 謙Khiêm
- 詞Từ
- 該Cai
- 訂Đính
- 譜Phổ
- 誰Thùy
- 諏Tưu
- 詠Vịnh
- 謎Mê
- 謹Cẩn
- 讃Tán
- 詔Chiếu
- 謄Đằng
- 訃Phó
- 儲Trừ
- 諦Đế
- 詫Sá
- 訊Tấn
- 這Giá
- 訣Quyết
- 註Chú
- 詢Tuân
- 詣Nghệ
- 詮Thuyên
- 誼Nghị
- 諄Truân
- 諒Lượng
- 謁Yết
- 諧Hài
- 諺Ngạn
- 謂Vị
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 諌Gián
- 諜Điệp
- 謳Âu
- 詑Di
- 誹Phỉ
- 謬Mậu
- 讐Thù
- 訌Hồng
- 訐Kiết
- 訖Cật
- 訛Ngoa
- 訥Nột
- 訝Nhạ
- 訶Ha
- 詁Cổ
- 詆Để
- 詈Lị
- 詒Di
- 詛Trớ
- 詬Cấu
- 詭Quỷ
- 詼Khôi
- 誂Điếu
- 誄Lụy
- 誅Tru
- 誑Cuống
- 誚Tiếu
- 誡Giới
- 誣Vu
- 誥Cáo