Bộ Kim
8 nét
Nghĩa
kim loại
- Tên tiếng Nhật
- かね
- Hán Việt
- Kim
- Số nét
- 8 nét
- Vị trí trong chữ
- Bên trái (偏)
- Số thứ tự
- 167
Dạng biến thể
Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.
- 釒
釒 · かねへん
Bên trái (偏)
Kanji có chứa bộ này
Gồm 44 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
46 kanji
- 金Kim
- 銀Ngân
- 針Châm
- 録Lục
- 鉄Thiết
- 鈴Linh
- 銭Tiền
- 銃Súng
- 鋼Cương
- 鎖Tỏa
- 鉱Khoáng
- 鑑Giám
- 銘Minh
- 鋭Duệ
- 錦Cẩm
- 銅Đồng
- 鏡Kính
- 釣Điếu
- 鈍Độn
- 鎌Liêm
- 鎮Trấn
- 鐘Chung
- 鉛Duyên
- 錯Thác
- 釧Xuyến
- 釜Phủ
- 鍛Đoán
- 鍋Oa
- 鉢Bát
- 錠Đĩnh
- 劉Lưu
- 鋳Chú
- 鍵Kiện
- 錫Tích
- 欽Khâm
- 錬Chương
- 釘Đinh
- 銑Tiển
- 鋒Phong
- 鋸Cứ
- 錆Sanh
- 錐Trùy
- 錘Chuy
- 錮Cố
- 鍬Thâu
- 鎧Khải
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 鉾Mâu
- 銕Thiết
- 銚Diêu
- 鍼Châm
- 鍾Chung
- 釦Khẩu
- 鈎Câu
- 鈷Cô
- 鉦Chinh
- 鋤Sừ
- 鋪Phô
- 鋲Beng
- 錨Miêu
- 鍍Độ
- 鍔Ngạc
- 鎚Chùy
- 鎗Sanh
- 鏑Đích
- 鐙Đăng
- 鐸Đạc
- 鑓Sang
- 釖Đao
- 釛Cốc
- 釟Bát
- 釡Phủ
- 釵Sai
- 釶Tha
- 釼Kiếm
- 釿Cân
- 鈑Bản