Kanji 鍋
17 nét
Hán Việt
Oa
Nghĩa
nồi, chảo, lẩu
English: pot, pan, kettle
- Onyomi (âm On)
- カ
- Kunyomi (âm Kun)
- なべ
- Số nét
- 17
- Bộ thủ
- 金 Kim (167)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- #1810 / 2500
Chủ đề: Nấu ăn
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
Từ vựng chứa 鍋
- N3
鍋
なべ
nồi
Câu ví dụ
鍋が湯わかしを黒いという。
Chú nồi chê ấm đun nước đen.
Cùng bộ Kim 金
- 金Kim
- 銀Ngân
- 針Châm
- 録Lục
- 鉄Thiết
- 鈴Linh
- 銭Tiền
- 銃Súng
- 鋼Cương
- 鎖Tỏa
- 鉱Khoáng
- 鑑Giám
- 銘Minh
- 鋭Duệ
- 錦Cẩm
- 銅Đồng
- 鏡Kính
- 釣Điếu
- 鈍Độn
- 鎌Liêm
- 鎮Trấn
- 鐘Chung
- 鉛Duyên
- 錯Thác
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|