Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 顎

18 nét

Hán Việt

Ngạc

Nghĩa

hàm, cằm

English: jaw, chin, gill

Onyomi (âm On)
ガク
Kunyomi (âm Kun)
あごあぎと
Số nét
18
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18

Từ vựng chứa 顎

  • 顎

    あご

    cằm

    N1

Câu ví dụ

  • 笑わらいすぎて、顎あごがはずれそうになった。

    Do cười quá nhiều, nên tôi suýt bị rớt hàm.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét