Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Bộ Hiệt

9 nét

Nghĩa

đầu

Tên tiếng Nhật
おおがい
Hán Việt
Hiệt
Số nét
9 nét
Vị trí trong chữ
Bên phải (旁)
Số thứ tự
181

Kanji có chứa bộ này

Gồm 26 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 頚Cảnh
  • 頬Giáp
  • 顛Điên
  • 頏Hàng
  • 頡Hiệt
  • 頤Di
  • 頷Hạm
  • 頸Cảnh
  • 頽Đồi
  • 顆Khỏa
  • 顋Tai
  • 顏Nhan
  • 顫Chiến
  • 顰Tần
  • 顱Lô
  • 顴Quyền
  • 顳Nhiếp