Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 顔

18 nét

Hán Việt

Nhan, Nhăn

Nghĩa

mặt, khuôn mặt

English: face, expression

Onyomi (âm On)
ガン
Kunyomi (âm Kun)
かお
Số nét
18
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#676 / 2500

Chủ đề: Cơ thể

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18

Từ vựng chứa 顔

  • 顔

    かお

    mặt, khuôn mặt

    N5
  • 笑顔

    えがお

    khuôn mặt tươi cười

    N3
  • 顔付き

    かおつき

    nét mặt, vẻ mặt

    N1

Câu ví dụ

  • 笑顔えがおを続つづけて。

    Cứ cười tiếp đi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét