Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 娘

10 nét

Hán Việt

Nương

Nghĩa

con gái, cô gái

English: daughter, girl

Onyomi (âm On)
ジョウ
Kunyomi (âm Kun)
むすめこ
Số nét
10
Bộ thủ
女 Nữ (38)
JLPT
N3
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1145 / 2500

Chủ đề: Gia đình

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 娘

  • 娘

    むすめ

    con gái

    N4

Câu ví dụ

  • 私わたしの娘むすめだ。

    Đây là con gái tôi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét