Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 沸

8 nét

Hán Việt

Phí, Phất

Nghĩa

sôi, đun sôi, sôi nổi

English: seethe, boil, ferment, uproar, breed

Onyomi (âm On)
フツ
Kunyomi (âm Kun)
わくわかす
Số nét
8
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1709 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 沸

  • 沸く

    わく

    sôi; nóng lên; sôi nổi

    N4
  • 沸かす

    わかす

    đun sôi

    N4
  • 沸騰

    ふっとう

    sôi; sục sôi

    N1

Câu ví dụ

  • 水みずは100度どで沸騰ふっとうする。

    Nước sôi ở 100 độ.

  • トムは、やかんが沸わくのを待まっていました。

    Tom đã đợi ấm nước sôi.

  • 薬缶やかんのお湯ゆが沸わいている。

    Ấm nước đang sôi.

Cùng bộ Thủy 水