Kanji 演
14 nét
Hán Việt
Diễn
Nghĩa
diễn, biểu diễn
English: performance, act, play, render, stage
- Onyomi (âm On)
- エン
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 水 Thủy (85)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 5
- Kanken
- 6級
- Tần suất
- #267 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
Câu ví dụ
彼は演説した。
Ông ấy đã diễn thuyết.
演技はじめ!
Diễn!
次の上演時間は何時からですか。
Suất diễn tiếp theo bắt đầu lúc mấy giờ?
Cùng bộ Thủy 水
- 決Quyết
- 法Pháp
- 治Trì
- 派Phái
- 済Tế
- 活Hoạt
- 海Hải
- 求Cầu
- 水Thủy
- 減Giảm
- 流Lưu
- 沢Trạch
- 消Tiêu
- 準Chuẩn
- 渡Độ
- 深Thâm
- 況Huống
- 港Cảng
- 注Chú
- 渉Thiệp
- 満Mãn
- 湾Loan
- 激Kích
- 浜Banh
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|