Kanji 町
7 nét
Hán Việt
Đinh
Nghĩa
thị trấn, phố
English: town, village, block, street
- Onyomi (âm On)
- チョウ
- Kunyomi (âm Kun)
- まち
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 田 Điền (102)
- JLPT
- N4
- Cấp lớp
- Lớp 1
- Kanken
- 10級
- Tần suất
- #292 / 2500
Chủ đề: Con người & Xã hội
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Câu ví dụ
この町ではここがいちばん安い店です。
Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn.
Cùng bộ Điền 田
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|