Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 鈴

13 nét

Hán Việt

Linh

Nghĩa

chuông nhỏ

English: small bell, buzzer

Onyomi (âm On)
レイリン
Kunyomi (âm Kun)
すず
Số nét
13
Bộ thủ
金 Kim (167)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#880 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 鈴

  • 鈴

    すず

    cái chuông nhỏ

    N2

Câu ví dụ

  • 鈴木すずき氏しは偉大いだいな科学かがく者しゃだ。

    Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét