Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 霜

17 nét

Hán Việt

Sương

Nghĩa

sương giá

English: frost

Onyomi (âm On)
ソウ
Kunyomi (âm Kun)
しも
Số nét
17
Bộ thủ
雨 Vũ (173)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#2151 / 2500

Chủ đề: Thời tiết

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17

Từ vựng chứa 霜

  • 霜

    しも

    sương giá

    N3

Câu ví dụ

  • 草くさに霜しもが降おりている。

    Có sương muối ở trên cỏ.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét