Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 霧

19 nét

Hán Việt

Vụ

Nghĩa

sương mù

English: fog, mist

Onyomi (âm On)
ムボウブ
Kunyomi (âm Kun)
きり
Số nét
19
Bộ thủ
雨 Vũ (173)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1747 / 2500

Chủ đề: Thời tiết

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18
  19. 19

Từ vựng chứa 霧

  • 霧

    きり

    sương mù

    N3

Câu ví dụ

  • ロンドンはもはや霧きりの都とではない。

    London chẳng còn là thành phố sương mù nữa.

Cùng bộ Vũ 雨