Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 別

7 nét

Hán Việt

Biệt

Nghĩa

khác, riêng, chia tay

English: separate, branch off, diverge, fork, another, extra, specially

Onyomi (âm On)
ベツ
Kunyomi (âm Kun)
わかれるわける
Số nét
7
Bộ thủ
刀 Đao (18)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#214 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 別

  • 別

    べつ

    riêng, khác

    N4
  • 特別

    とくべつ

    đặc biệt

    N4
  • 別れる

    わかれる

    chia tay, chia ly

    N4
  • 区別

    くべつ

    sự phân biệt

    N3
  • 差別

    さべつ

    phân biệt đối xử

    N3
  • 別れ

    わかれ

    sự chia tay, ly biệt

    N3
  • 別に

    べつに

    không ~ gì đặc biệt

    N3
  • 格別

    かくべつ

    đặc biệt, khác thường

    N2

Câu ví dụ

  • 別べつのを見みせて下ください。

    Làm ơn cho tôi xem cái khác.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét