Bộ Đao
2 nét
Nghĩa
dao
- Tên tiếng Nhật
- かたな
- Hán Việt
- Đao
- Số nét
- 2 nét
- Vị trí trong chữ
- Đứng riêng hoặc nhiều vị trí
- Số thứ tự
- 18
Dạng biến thể
Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.
- 2 nét
刂 · りっとう
Bên phải (旁)
Kanji có chứa bộ này
Gồm 33 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
88 kanji
- 分Phân
- 前Tiền
- 制Chế
- 初Sơ
- 済Tế
- 解Giải
- 判Phán
- 認Nhận
- 利Lợi
- 別Biệt
- 側Trắc
- 割Cát
- 切Thiết
- 副Phó
- 輸Thâu
- 例Lệ
- 辺Biên
- 型Hình
- 製Chế
- 帰Quy
- 券Khoán
- 超Siêu
- 貿Mậu
- 劇Kịch
- 昭Chiêu
- 留Lưu
- 創Sang
- 則Tắc
- 測Trắc
- 倒Đảo
- 削Tước
- 招Chiêu
- 刊Khan
- 刑Hình
- 刻Khắc
- 契Khế
- 列Liệt
- 紹Thiệu
- 紛Phân
- 照Chiếu
- 刺Thứ
- 到Đáo
- 裂Liệt
- 剤Tề
- 斎Chái
- 斉Tế
- 貧Bần
- 罰Phạt
- 剣Kiếm
- 梨Lê
- 雰Phân
- 喫Khiết
- 刷Xoát
- 烈Liệt
- 剰Thặng
- 諭Dụ
- 沼Chiểu
- 粉Phấn
- 拐Quải
- 召Triệu
- 剛Cương
- 班Ban
- 潔Khiết
- 盆Bồn
- 癒Dũ
- 忍Nhẫn
- 刈Ngải
- 刃Nhận
- 刀Đao
- 窃Thiết
- 剖Phẩu
- 劉Lưu
- 愉Du
- 梁Lương
- 寡Quả
- 痢Lị
- 詔Chiếu
- 頒Ban
- 瑠Lưu
- 揃Tiên
- 蟹Giải
- 溜Lựu
- 煎Tiên
- 刹Sát
- 俐Lị
- 籾Gạo
- 剝bóc
- 莉Lị
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 剃Thế
- 剥Bác
- 劃Hoạch
- 刄Lạng
- 刋San
- 刎Vẫn
- 刔Quyết
- 刧Kiếp
- 刪San
- 刮Quát
- 刳Khô
- 剄Hĩnh
- 剋Khắc
- 剌Lạt
- 剏Sáng
- 剔Dịch
- 剞Kỉ
- 剪Tiễn
- 剱Kiếm
- 剳Tráp
- 剴Cai
- 剽Phiếu
- 剿Tiễu
- 劈Phách
- 劑Tề
- 劒Kiếm
- 劔Kiếm