Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ
2 nét

Nghĩa

dao

Tên tiếng Nhật
かたな
Hán Việt
Đao
Số nét
2 nét
Vị trí trong chữ
Đứng riêng hoặc nhiều vị trí
Số thứ tự
18

Dạng biến thể

Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.

  • 2 nét

    刂 · りっとう

    Bên phải (旁)

Kanji có chứa bộ này

Gồm 33 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 剃Thế
  • 剥Bác
  • 劃Hoạch
  • 刄Lạng
  • 刋San
  • 刎Vẫn
  • 刔Quyết
  • 刧Kiếp
  • 刪San
  • 刮Quát
  • 刳Khô
  • 剄Hĩnh
  • 剋Khắc
  • 剌Lạt
  • 剏Sáng
  • 剔Dịch
  • 剞Kỉ
  • 剪Tiễn
  • 剱Kiếm
  • 剳Tráp
  • 剴Cai
  • 剽Phiếu
  • 剿Tiễu
  • 劈Phách
  • 劑Tề
  • 劒Kiếm
  • 劔Kiếm