Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 君

7 nét

Hán Việt

Quân

Nghĩa

bạn, cậu, quân vương

English: mister, you, ruler, male name suffix

Onyomi (âm On)
クン
Kunyomi (âm Kun)
きみ-ぎみ
Số nét
7
Bộ thủ
口 Khẩu (30)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#947 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Từ vựng chứa 君

  • 君

    きみ

    cậu; em (nam giới dùng)

    N4
  • ~君

    ~くん

    cậu ~ (gọi nam ít tuổi)

    N4
  • 君主

    くんしゅ

    quân chủ

    N1
  • 諸君

    しょくん

    các bạn, quý vị

    N1

Câu ví dụ

  • 君きみが好すきだ。

    Anh yêu em.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét