Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 吾

7 nét

Hán Việt

Ngô

Nghĩa

ta, tôi, của ta

English: I, my, our, one's own

Onyomi (âm On)
ゴ
Kunyomi (âm Kun)
われわが-あ-
Số nét
7
Bộ thủ
口 Khẩu (30)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#1828 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Câu ví dụ

  • 吾輩わがはいは猫ねこである。

    Ta là con mèo.

  • 吾輩わがはいは猫ねこである。名前なまえはまだ無ない。

    Ta là con mèo. Tên thì chưa có.

  • 吾輩わがはいは文ぶんである。

    Ta là câu văn.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét