Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 唇

10 nét

Hán Việt

Thần

Nghĩa

môi

English: lips

Onyomi (âm On)
シン
Kunyomi (âm Kun)
くちびる
Số nét
10
Bộ thủ
口 Khẩu (30)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1992 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 唇

  • 唇

    くちびる

    môi

    N2

Câu ví dụ

  • 唇くちびるが青あおいわよ。

    Môi cậu tím tái rồi kìa.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét