Kanji 溺
13 nét
Hán Việt
Nịch, Niệu
Nghĩa
chết đuối, đắm chìm, nuông chiều
English: drown, indulge
- Onyomi (âm On)
- デキジョウニョウ
- Kunyomi (âm Kun)
- いばりおぼれる
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 水 Thủy (85)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
Từ vựng chứa 溺
- N3
溺れる
おぼれる
chết đuối; đắm chìm
Câu ví dụ
彼女は危うく溺れるところだった。
Cô ấy suýt chết đuối.
彼女は快楽に溺れた。
Cô ấy đắm chìm trong khoái lạc.
彼女は危うく溺死するところだった。
Cô ấy suýt chết đuối.
Cùng bộ Thủy 水
- 決Quyết
- 法Pháp
- 治Trì
- 派Phái
- 済Tế
- 活Hoạt
- 海Hải
- 求Cầu
- 水Thủy
- 減Giảm
- 演Diễn
- 流Lưu
- 沢Trạch
- 消Tiêu
- 準Chuẩn
- 渡Độ
- 深Thâm
- 況Huống
- 港Cảng
- 注Chú
- 渉Thiệp
- 満Mãn
- 湾Loan
- 激Kích
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|