Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 紐

10 nét

Hán Việt

Nữu

Nghĩa

sợi dây, dây buộc

English: string, cord, braid, lace, tape, strap, ribbon

Onyomi (âm On)
チュウジュウ
Kunyomi (âm Kun)
ひも
Số nét
10
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 紐

  • 紐

    ひも

    sợi dây, dây buộc

    N3

Câu ví dụ

  • 靴くつの紐ひもを結むすびなさい。

    Hãy buộc dây giày vào.

Cùng bộ Mịch 糸