Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 素

10 nét

Hán Việt

Tố

Nghĩa

nguyên tố, nguyên chất, mộc mạc

English: elementary, principle, naked, uncovered

Onyomi (âm On)
ソス
Kunyomi (âm Kun)
もと
Số nét
10
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 5
Kanken
6級
Tần suất
#660 / 2500

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 素

  • 素晴らしい

    すばらしい

    tuyệt vời

    N4
  • 素

    もと

    gốc; nguồn gốc; nguyên liệu

    N3
  • 酸素

    さんそ

    ôxy

    N3
  • 要素

    ようそ

    yếu tố

    N3
  • 素人

    しろうと

    người nghiệp dư, người ngoại đạo

    N2
  • 水素

    すいそ

    hydro

    N2
  • 素直

    すなお

    ngoan ngoãn, thật thà, chân thật

    N2
  • 素質

    そしつ

    tố chất, năng khiếu

    N2

Câu ví dụ

  • 素晴すばらしい!

    Tuyệt vời!

  • 素敵すてきな考かんがえね。

    Ý tưởng tuyệt vời đấy.

Cùng bộ Mịch 糸