Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 紫

12 nét

Hán Việt

Tử

Nghĩa

màu tím

English: purple, violet

Onyomi (âm On)
シ
Kunyomi (âm Kun)
むらさき
Số nét
12
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1516 / 2500

Chủ đề: Màu sắc

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 紫

  • 紫

    むらさき

    màu tím

    N2

Câu ví dụ

  • 夕暮ゆうぐれ時じ、空そらは紫色むらさきいろの光ひかりに染そまっています。

    Lúc chạng vạng, bầu trời nhuộm ánh sáng tím.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét