Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 僕

14 nét

Hán Việt

Bộc

Nghĩa

tôi (nam), đầy tớ

English: me, I (male), servant, manservant

Onyomi (âm On)
ボク
Kunyomi (âm Kun)
しもべ
Số nét
14
Bộ thủ
人 Nhân (9)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1236 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Từ vựng chứa 僕

  • 僕

    ぼく

    tôi (nam giới dùng)

    N4

Câu ví dụ

  • 僕ぼくは忙いそがしい。

    Tôi đang bận.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét