Kanji 夫
4 nét
Hán Việt
Phu, Phù
Nghĩa
chồng, người đàn ông
English: husband, man
- Onyomi (âm On)
- フフウブ
- Kunyomi (âm Kun)
- おっとそれ
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 大 Đại (37)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 4
- Kanken
- 7級
- Tần suất
- #335 / 2500
Chủ đề: Gia đình
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
Câu ví dụ
私の夫も、先生よ。
Chồng tôi cũng là giáo viên đấy.
大丈夫です。
Tôi không sao.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Đại 大
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|