Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 寮

15 nét

Hán Việt

Liêu

Nghĩa

ký túc xá, nhà trọ

English: dormitory, hostel, villa, tea pavillion

Onyomi (âm On)
リョウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
15
Bộ thủ
宀 Miên (40)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1705 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15

Từ vựng chứa 寮

  • 寮

    りょう

    ký túc xá

    N3

Câu ví dụ

  • 同おなじ寮りょうなんだ。

    Bọn mình cùng ký túc xá.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét