Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 崎

11 nét

Hán Việt

Khi

Nghĩa

mũi đất

English: promontory, cape, spit

Onyomi (âm On)
キ
Kunyomi (âm Kun)
さきさいみさき
Số nét
11
Bộ thủ
山 Sơn (46)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#533 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • その悪魔あくまは広島ひろしまと長崎ながさきを破壊はかいした。

    Ác quỷ đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki.

  • 私わたしは、長崎ながさきに行いった。

    Tôi đã đi Nagasaki.

  • 宮崎みやざきは昔むかしの姿すがたとは違ちがう。

    Miyazaki không còn như xưa nữa.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét