Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 崖

11 nét

Hán Việt

Nhai

Nghĩa

vách đá, vực thẳm

English: cliff, bluff, precipice

Onyomi (âm On)
ガイゲギ
Kunyomi (âm Kun)
がけきしはて
Số nét
11
Bộ thủ
山 Sơn (46)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 崖

  • 崖

    がけ

    vách đá

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれらは、崖がけのてっぺんまで登のぼった。

    Họ đã leo lên đến đỉnh vách đá.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét