Kanji 曖
17 nét
Hán Việt
Ái
Nghĩa
mờ mịt, mơ hồ
English: dark, not clear
- Onyomi (âm On)
- アイ
- Kunyomi (âm Kun)
- くらい
- Số nét
- 17
- Bộ thủ
- 日 Nhật (72)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
Câu ví dụ
この段落は意味が曖昧だ。
Ý nghĩa của đoạn văn này mơ hồ.
この文の意味は曖昧だ。
Nghĩa của câu này mơ hồ.
その法律には曖昧な点が多い。
Luật đó có nhiều điểm mơ hồ.
Cùng bộ Nhật 日
- 日Nhật
- 時Thì
- 明Minh
- 昨Tạc
- 早Tảo
- 映Ánh
- 景Cảnh
- 旧Cựu
- 易Dịch
- 春Xuân
- 暴Bạo
- 昭Chiêu
- 普Phổ
- 昇Thăng
- 星Tinh
- 曜Diệu
- 暮Mộ
- 智Trí
- 晴Tình
- 暗Ám
- 是Thị
- 暫Tạm
- 昼Trú
- 旬Tuần
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|