Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 櫛

19 nét

Hán Việt

Trất

Nghĩa

cái lược

English: comb

Onyomi (âm On)
シツ
Kunyomi (âm Kun)
くしくしけずる
Số nét
17
Bộ thủ
木 Mộc (75)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2256 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18
  19. 19

Từ vựng chứa 櫛

  • 櫛

    くし

    cái lược

    N2

Câu ví dụ

  • 外出がいしゅつする前まえに髪かみを櫛くしでときなさい。

    Hãy chải đầu trước khi ra ngoài.

Cùng bộ Mộc 木