Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 浜

10 nét

Hán Việt

Banh

Nghĩa

bãi biển, bờ biển

English: seacoast, beach, seashore

Onyomi (âm On)
ヒン
Kunyomi (âm Kun)
はま
Số nét
10
Bộ thủ
水 Thủy (85)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#645 / 2500

Chủ đề: Biển cả

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 浜

  • 浜

    はま

    bãi biển, bờ biển

    N1
  • 浜辺

    はまべ

    bờ biển, bãi biển

    N1

Câu ví dụ

  • 私わたしは横浜よこはまに住すんでいる。

    Tôi sống ở Yokohama.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét