Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 眉

9 nét

Hán Việt

My, Mi

Nghĩa

lông mày

English: eyebrow

Onyomi (âm On)
ビミ
Kunyomi (âm Kun)
まゆ
Số nét
9
Bộ thủ
目 Mục (109)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2177 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 眉

  • 眉

    まゆ

    lông mày

    N1

Câu ví dụ

  • トムは眉まゆをひそめた。

    Tom cau mày.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét