Kanji 瞭
17 nét
Hán Việt
Liệu
Nghĩa
rõ ràng, sáng tỏ
English: clear
- Onyomi (âm On)
- リョウ
- Kunyomi (âm Kun)
- あきらか
- Số nét
- 17
- Bộ thủ
- 目 Mục (109)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
Từ vựng chứa 瞭
- N1
明瞭
めいりょう
rõ ràng; minh bạch
Câu ví dụ
この文の意味は不明瞭だ。
Ý nghĩa của câu này không rõ ràng.
結果は一目瞭然であった。
Kết quả đã rõ như ban ngày.
彼が彼女を好きなのは行動から見て一目瞭然だ。
Nhìn hành động là biết ngay anh ấy thích cô ấy.
Cùng bộ Mục 目
- 相Tương
- 目Mục
- 県Huyền
- 直Trực
- 真Chân
- 着Khán
- 督Đốc
- 省Tỉnh
- 看Khán
- 瞬Thuấn
- 眠Miên
- 盾Thuẫn
- 眼Nhãn
- 眺Thiếu
- 睡Thụy
- 盲Manh
- 睦Mục
- 瞳Đồng
- 眉My
- 眸Mâu
- 瞥Miết
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|