Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 砂

9 nét

Hán Việt

Sa

Nghĩa

cát

English: sand

Onyomi (âm On)
サシャ
Kunyomi (âm Kun)
すな
Số nét
9
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#1146 / 2500

Chủ đề: Vật liệu & Kim loại

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 砂

  • 砂糖

    さとう

    đường (ăn)

    N5
  • 砂

    すな

    cát

    N4
  • 砂漠

    さばく

    sa mạc

    N3
  • 砂利

    じゃり

    sỏi; đá dăm

    N1

Câu ví dụ

  • 土砂降どしゃぶりです。

    Trời đang mưa như trút nước vậy.

  • もう少すこし砂糖さとうを入いれてください。

    Hãy thêm ít đường vào.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét