Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 紗

10 nét

Hán Việt

Sa

Nghĩa

vải sa, lụa mỏng

English: gauze, gossamer

Onyomi (âm On)
サシャ
Kunyomi (âm Kun)
うすぎぬ
Số nét
10
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Câu ví dụ

  • 紗しゃ美びは、何なにも知しらなかった。

    Sami chẳng biết gì cả.

  • あの赤あかい布ぬのは「袱紗ふくさ」茶道具ちゃどうぐを清きよめるために使つかう必需ひつじゅ品ひんなの。

    Tấm vải đỏ đó là “fukusa”, vật dụng không thể thiếu dùng để lau chùi dụng cụ pha trà.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét