Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 級

9 nét

Hán Việt

Cấp

Nghĩa

cấp, lớp, bậc

English: class, rank, grade

Onyomi (âm On)
キュウ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
9
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#785 / 2500

Chủ đề: Trường học & Học tập

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 級

  • 級

    きゅう

    cấp; hạng; bậc

    N3
  • 学級

    がっきゅう

    lớp học

    N2
  • 高級

    こうきゅう

    cao cấp; hạng nhất

    N2
  • 上級

    じょうきゅう

    cấp cao, trình độ cao; lớp trên

    N2
  • 初級

    しょきゅう

    sơ cấp

    N2
  • 階級

    かいきゅう

    giai cấp, cấp bậc

    N1
  • 等級

    とうきゅう

    đẳng cấp; hạng

    N1
  • 同級

    どうきゅう

    cùng cấp; cùng lớp

    N1

Câu ví dụ

  • 私わたしたちは同級生どうきゅうせいです。

    Chúng tôi là bạn cùng lớp.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét