Bộ Mịch
6 nét
Nghĩa
sợi tơ
- Tên tiếng Nhật
- いと
- Hán Việt
- Mịch
- Số nét
- 6 nét
- Vị trí trong chữ
- Bên trái (偏)
- Số thứ tự
- 120
Dạng biến thể
Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.
- 糹
糹 · いとへん
Bên trái (偏)
Kanji có chứa bộ này
Gồm 81 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
89 kanji
- 経Kinh
- 約Ước
- 統Thống
- 総Tổng
- 続Tục
- 結Kết
- 組Tổ
- 係Hệ
- 終Chung
- 線Tuyến
- 細Tế
- 紙Chỉ
- 系Hệ
- 編Biên
- 織Chức
- 給Cấp
- 維Duy
- 素Tố
- 緊Khẩn
- 継Bối
- 紀Kỉ
- 絶Tuyệt
- 級Cấp
- 練Luyện
- 締Đề
- 絡Lạc
- 績Tích
- 繰Sào
- 懸Huyền
- 絵Hội
- 縮Súc
- 緩Hoãn
- 緒Tự
- 紹Thiệu
- 納Nạp
- 紛Phân
- 純Thuần
- 綱Cương
- 縄Mẫn
- 索Tác
- 緑Lục
- 網Võng
- 繁Phồn
- 縦Sỉ
- 絞Giảo
- 縁Duyên
- 紅Hồng
- 孫Tôn
- 緯Vĩ
- 繊Tiêm
- 糸Mịch
- 綿Miên
- 紫Tử
- 紋Văn
- 潔Khiết
- 累Luy
- 紘Hoành
- 縫Phùng
- 綾Lăng
- 縛Phược
- 紳Thân
- 糾Củ
- 紺Cám
- 羅La
- 紡Phưởng
- 絹Quyên
- 綴Chuế
- 綜Tống
- 繕Thiện
- 絆Bán
- 絢Huyến
- 綺Khỉ
- 緋Phi
- 緻Trí
- 縞Cảo
- 繭Kiển
- 紐Nữu
- 紗Sa
- 紬Trừu
- 絃Huyền
- 遜Tốn
- 綸Luân
- 綻Trán
- 徽Huy
- 螺Loa
- 繡Tú
- 繫Hệ
- 纂Toản
- 纏Triền
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 綬Thụ
- 緬Miễn
- 繍Tú
- 繋Hệ
- 糺Củ
- 紂Trụ
- 紆Hu
- 紊Vặn
- 紕Bì
- 紜Vân
- 紮Trát
- 紲Tiết
- 紵Trữ
- 紿Đãi
- 絅Quýnh
- 絋Khoáng
- 絎Hàng
- 絏Tiết
- 絖Khoáng
- 絣Bình
- 絨Nhung
- 絮Nhứ
- 絲Ti
- 絳Giáng
- 絛Thao
- 絽silk gauze
- 綉Tú
- 綏Tuy
- 經Kinh
- 綛Nhẳng