Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 苛

8 nét

Hán Việt

Hà

Nghĩa

hà khắc, bắt nạt, gay gắt

English: torment, scold, chastise

Onyomi (âm On)
カ
Kunyomi (âm Kun)
いじめるさいなむいらだつからいこまかい
Số nét
8
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Câu ví dụ

  • 彼かれは苛立いらだっていた。

    Anh ấy đã bực bội.

  • トムは苛立いらだっていた。

    Tom bực bội.

  • この騒音そうおんには苛々々する。

    Tiếng ồn này làm tôi bực bội.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét