Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 蕎

15 nét

Hán Việt

Kiều

Nghĩa

kiều mạch

English: buckwheat

Onyomi (âm On)
キョウ
Kunyomi (âm Kun)
そば
Số nét
15
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15

Từ vựng chứa 蕎

  • 蕎麦

    そば

    mì soba (kiều mạch)

    N3

Câu ví dụ

  • 日本にっぽんでは大晦日おおみそかに蕎麦そばを食たべる習慣しゅうかんがあります。

    Ở Nhật Bản có phong tục ăn mì soba vào đêm giao thừa.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét