Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 薬

16 nét

Hán Việt

Dược, Ước

Nghĩa

thuốc

English: medicine, chemical, enamel, gunpowder, benefit

Onyomi (âm On)
ヤク
Kunyomi (âm Kun)
くすり
Số nét
16
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 3
Kanken
8級
Tần suất
#702 / 2500

Chủ đề: Sức khỏe & Y tế

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16

Từ vựng chứa 薬

  • 薬

    くすり

    thuốc

    N5
  • 薬指

    くすりゆび

    ngón áp út

    N2
  • 農薬

    のうやく

    thuốc trừ sâu, hóa chất nông nghiệp

    N2
  • 薬品

    やくひん

    dược phẩm, hóa chất

    N2
  • 薬局

    やっきょく

    hiệu thuốc

    N2
  • ~薬

    ~やく

    thuốc ~

    N1

Câu ví dụ

  • 薬くすりを飲のんで。

    Uống thuốc đi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét