Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 袴

11 nét

Hán Việt

Khố

Nghĩa

quần hakama

English: men's formal divided skirt

Onyomi (âm On)
コク
Kunyomi (âm Kun)
はかまずぼん
Số nét
11
Bộ thủ
衣 Y (145)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2175 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Câu ví dụ

  • 紺屋こんやの白しろ袴はかま。

    Thợ nhuộm mặc quần trắng (thợ may mặc áo rách).

  • トムね、成人せいじん式しきにめっちゃ派手はでな羽織はおり袴はかまで来きたんだよ。

    Tom ấy, đến lễ trưởng thành trong bộ haori hakama lòe loẹt kinh khủng luôn.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét