Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 試

13 nét

Hán Việt

Thí

Nghĩa

thử, thi

English: test, try, attempt, experiment, ordeal

Onyomi (âm On)
シ
Kunyomi (âm Kun)
こころみるためす
Số nét
13
Bộ thủ
言 Ngôn (149)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#392 / 2500

Chủ đề: Trường học & Học tập

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 試

  • 試合

    しあい

    trận đấu, cuộc thi đấu

    N4
  • 試験

    しけん

    kỳ thi

    N4
  • 試し

    ためし

    sự thử

    N3
  • 試す

    ためす

    thử

    N3
  • 試み

    こころみ

    sự thử nghiệm, thử

    N1
  • 試みる

    こころみる

    thử, thử nghiệm

    N1

Câu ví dụ

  • 試ためしてみる。

    Tôi sẽ thử.

  • 私わたしたちは、試ためす。

    Chúng tôi thử.

  • 試験しけんはどうだった?

    Bài kiểm tra thế nào rồi?

Cùng bộ Ngôn 言