Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 針

10 nét

Hán Việt

Châm

Nghĩa

kim, cây kim

English: needle, pin, staple, stinger

Onyomi (âm On)
シン
Kunyomi (âm Kun)
はり
Số nét
10
Bộ thủ
金 Kim (167)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#505 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 針

  • 針

    はり

    kim, kim (đồng hồ)

    N3
  • 針路

    しんろ

    hướng đi, lộ trình

    N2
  • 針金

    はりがね

    dây thép, dây kim loại

    N2
  • 方針

    ほうしん

    phương châm, chính sách

    N2

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょは針仕事はりしごとが上手じょうずだ。

    Cô ấy khéo may vá.

Cùng bộ Kim 金