Kanji 顔
18 nét
Hán Việt
Nhan, Nhăn
Nghĩa
mặt, khuôn mặt
English: face, expression
- Onyomi (âm On)
- ガン
- Kunyomi (âm Kun)
- かお
- Số nét
- 18
- Bộ thủ
- 頁 Hiệt (181)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 2
- Kanken
- 9級
- Tần suất
- #676 / 2500
Chủ đề: Cơ thể
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
Câu ví dụ
笑顔を続けて。
Cứ cười tiếp đi.
Cùng bộ Hiệt 頁
- 題Đề
- 領Lĩnh
- 額Ngạch
- 頭Đầu
- 類Loại
- 頼Lại
- 順Thuận
- 項Hạng
- 願Nguyện
- 預Dự
- 顧Cố
- 頑Ngoan
- 須Tu
- 頂Đính
- 顕Hiển
- 頻Tần
- 頃Khoảnh
- 頒Ban
- 頁Hiệt
- 頌Tụng
- 頓Đốn
- 頗Pha
- 頰Giáp
- 顎Ngạc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|