Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 食

9 nét

Hán Việt

Thực, Tự

Nghĩa

ăn, thức ăn

English: eat, food

Onyomi (âm On)
ショクジキ
Kunyomi (âm Kun)
くうくらうたべるはむ
Số nét
9
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#328 / 2500

Chủ đề: Đồ ăn & Thức uống

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Từ vựng chứa 食

  • 食堂

    しょくどう

    nhà ăn, căng tin

    N5
  • 食べ物

    たべもの

    đồ ăn

    N5
  • 食べる

    たべる

    ăn

    N5
  • 食事

    しょくじする

    bữa ăn; ăn cơm

    N4
  • 食料品

    しょくりょうひん

    thực phẩm

    N4
  • 食卓

    しょくたく

    bàn ăn

    N3
  • 食品

    しょくひん

    thực phẩm

    N3
  • 食物

    しょくもつ

    thức ăn, thực phẩm

    N3

Câu ví dụ

  • これはどうやって食たべるんですか?

    Ăn cái này kiểu gì?

  • 日本にっぽんの食たべ物ものを食たべたことがありますか。

    Bạn đã bao giờ ăn đồ Nhật chưa?

  • もう食事しょくじはしましたか?

    Bạn đã ăn cơm chưa?

Cùng bộ Thực 食