Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 芽

8 nét

Hán Việt

Nha

Nghĩa

mầm, chồi, nụ

English: bud, sprout, spear, germ

Onyomi (âm On)
ガ
Kunyomi (âm Kun)
め
Số nét
8
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#1691 / 2500

Chủ đề: Cây cỏ & Hoa

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 芽

  • 芽

    め

    mầm

    N3
  • 発芽

    はつが

    nảy mầm

    N1

Câu ví dụ

  • 二に人にんの間まに愛情あいじょうが芽生めばえた。

    Tình cảm đã nảy nở giữa hai người.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét