Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 仔

5 nét

Hán Việt

Tử, Tể

Nghĩa

con non, tỉ mỉ

English: offspring (animal), detailed, fine

Onyomi (âm On)
シ
Kunyomi (âm Kun)
こたえる
Số nét
5
Bộ thủ
人 Nhân (9)
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Câu ví dụ

  • 仔牛肉ぎゅうにくを食たべますか。

    Bạn có ăn thịt bê không?

  • 少年しょうねんは仔犬こいぬを胸むねに抱だいた。

    Cậu bé ôm chú chó con vào lòng.

  • 今朝けさ、仔牛うしが誕生たんじょうしました。

    Sáng nay một chú bê con đã ra đời.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét