Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 倖

10 nét

Hán Việt

Hãnh

Nghĩa

may mắn, hạnh phúc

English: happiness, luck

Onyomi (âm On)
コウ
Kunyomi (âm Kun)
しあわせさいわい
Số nét
10
Bộ thủ
人 Nhân (9)
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét