Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 娠

10 nét

Hán Việt

Thần

Nghĩa

mang thai, có mang

English: with child, pregnancy

Onyomi (âm On)
シン
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
10
Bộ thủ
女 Nữ (38)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1623 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 娠

  • 妊娠

    にんしん

    mang thai

    N1

Câu ví dụ

  • 妊娠にんしんしたの。

    Em có thai rồi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét