Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ
3 nét

Nghĩa

nữ

Tên tiếng Nhật
おんな
Hán Việt
Nữ
Số nét
3 nét
Vị trí trong chữ
Bên trái (偏)
Số thứ tự
38

Kanji có chứa bộ này

Gồm 41 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 姑Cô
  • 姚Diêu
  • 姜Khương
  • 娼Xướng
  • 妓Kĩ
  • 妾Thiếp
  • 姐Tả
  • 姦Gian
  • 姶Áp
  • 婁Lâu
  • 嬬Nhu
  • 嬰Anh
  • 奸Gian
  • 妁Chước
  • 妛Si
  • 妝Trang
  • 妣Tỉ
  • 妍Nghiên
  • 侫Nịnh
  • 妲Đát
  • 姆Mỗ
  • 姙Nhâm
  • 姨Di
  • 娉Phinh
  • 娑Sa
  • 娚Nam
  • 娜Na
  • 娟Quyên
  • 娥Nga
  • 娵Cư