Kanji 宵
10 nét
Hán Việt
Tiêu
Nghĩa
đêm, chập tối
English: wee hours, evening, early night
- Onyomi (âm On)
- ショウ
- Kunyomi (âm Kun)
- よい
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 宀 Miên (40)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- #2262 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Câu ví dụ
あぁまだ、宵の口だね。
À, trời mới chập tối thôi mà.
今宵はとても切ない。
Tối nay tôi thấy rất buồn.
まだ宵の口だ。
Đêm vẫn còn sớm mà.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Miên 宀
- 定Định
- 実Thực
- 家Gia
- 安An
- 官Quan
- 容Dong
- 宅Trạch
- 害Hại
- 宮Cung
- 審Thẩm
- 守Thủ
- 察Sát
- 室Thất
- 客Khách
- 完Hoàn
- 富Phú
- 寄Kí
- 宣Tuyên
- 宿Túc
- 密Mật
- 宇Vũ
- 宗Tông
- 宙Trụ
- 寝Tẩm
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|